đa sắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều màu sắc: "đa sắc" mô tả sự vật, hiện tượng có sự hiện diện của nhiều màu sắc khác nhau, không chỉ một màu đơn lẻ.
- Đa dạng, phong phú về sắc thái: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "đa sắc" chỉ sự phong phú, đa dạng về đặc điểm, tính chất, hoặc khía cạnh, không chỉ giới hạn ở màu sắc vật lý.
- (Khoáng vật học) Có tính đa sắc: Hiện tượng một số khoáng vật thay đổi màu sắc khi quan sát dưới các góc độ hoặc ánh sáng khác nhau (tương đương với pléochroïque trong tiếng Pháp).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nhiều màu sắc):
- Bức tranh này có gam màu đa sắc, từ đỏ tươi đến xanh lam đậm. (Bức tranh thể hiện nhiều màu sắc khác nhau.)
- Ánh sáng mặt trời chiếu qua lăng kính tạo ra dải quang phổ đa sắc. (Dải màu gồm nhiều màu sắc khác nhau.)
Tính từ (đa dạng về sắc thái):
- Xã hội hiện đại là một bức tranh đa sắc với nhiều nền văn hóa khác nhau. (Xã hội có sự phong phú, đa dạng về các khía cạnh.)
- Tác phẩm văn học này khắc họa một thế giới nội tâm đa sắc của nhân vật. (Nội tâm nhân vật có nhiều sắc thái, cảm xúc phức tạp.)
Tính từ (khoáng vật học):
- Khoáng vật cordierit có tính đa sắc rõ rệt dưới kính hiển vi. (Khoáng vật này thay đổi màu sắc khi xoay góc nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đa sắc tộc": chỉ sự đa dạng về chủng tộc, dân tộc.
- Việt Nam là một quốc gia đa sắc tộc với 54 dân tộc anh em. (Quốc gia có nhiều dân tộc khác nhau.)
"đa sắc màu": nhấn mạnh sự phong phú về màu sắc, thường dùng trong nghệ thuật hoặc mô tả cảnh vật.
- Khu vườn mùa xuân tràn ngập hoa đa sắc màu. (Khu vườn có nhiều loại hoa với màu sắc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Sắc (danh từ): màu sắc, vẻ ngoài.
- Sắc hoa hồng rất đẹp. (Màu sắc của hoa hồng.)
Đơn sắc (tính từ): chỉ có một màu — trái nghĩa với "đa sắc".
- Bức ảnh đơn sắc chỉ có tông màu đen trắng. (Bức ảnh chỉ có một màu duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều màu: có nhiều màu sắc khác nhau.
- Chiếc váy nhiều màu rất bắt mắt. (Chiếc váy có nhiều màu sắc.)
- Đa dạng: phong phú, nhiều loại khác nhau.
- Sản phẩm này có thiết kế đa dạng về màu sắc. (Có nhiều loại màu sắc khác nhau.)
- Phong phú: có nhiều, đầy đủ về số lượng hoặc chủng loại.
- Bộ sưu tập tranh phong phú về màu sắc. (Có nhiều màu sắc khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Đa sắc đa dạng (cụm từ phổ biến): nhấn mạnh sự phong phú, nhiều màu sắc và hình thái.
- Cuộc sống đa sắc đa dạng mang lại nhiều trải nghiệm thú vị. (Cuộc sống có nhiều khía cạnh và màu sắc khác nhau.)